Kho từ › body health › rest

rest

A1 n. 📁 body health TOEIC
sự nghỉ ngơi
UK /rɛst/ · US /rɛst/
A period of time when you stop working to relax.
The doctor told him to get some rest.
→ Bác sĩ bảo anh ấy nghỉ ngơi.
She needs a few days of rest at home.→ Cô ấy cần nghỉ ngơi ở nhà vài ngày.
Đồng nghĩa
breakrelaxation
Collocations
get some restneed restbed restrest and recovery
Họ từ
rests (số nhiều) những lần nghỉrestful (adj.) yên tĩnh, thư giãnrestless (adj.) không yên, bồn chồn
🎯 IELTS: Nói về tầm quan trọng của nghỉ ngơi trong IELTS.
'Bed rest' = nghỉ ngơi trên giường theo chỉ định bác sĩ — cụm hay gặp trong ngữ cảnh y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...