EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › rest
rest
A1
n.
📁 body health
TOEIC
sự nghỉ ngơi
UK /rɛst/
·
US /rɛst/
A period of time when you stop working to relax.
The doctor told him to get some rest.
→ Bác sĩ bảo anh ấy nghỉ ngơi.
She needs a few days of rest at home.
→ Cô ấy cần nghỉ ngơi ở nhà vài ngày.
Đồng nghĩa
break
relaxation
Collocations
get some rest
need rest
bed rest
rest and recovery
Họ từ
rests (số nhiều) những lần nghỉ
restful (adj.) yên tĩnh, thư giãn
restless (adj.) không yên, bồn chồn
🎯
IELTS:
Nói về tầm quan trọng của nghỉ ngơi trong IELTS.
'Bed rest' = nghỉ ngơi trên giường theo chỉ định bác sĩ — cụm hay gặp trong ngữ cảnh y tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...