Kho từ › clothes colors › gray

gray

A1 adj. 📁 clothes colors TOEIC
màu xám
UK /ɡreɪ/ · US /ɡreɪ/
Gray is a color between black and white.
He is wearing a gray suit.
→ Anh ấy đang mặc bộ vest xám.
She has a light gray sweater.→ Cô ấy có áo sweater xám nhạt.
Cấu tạo
Từ 'gray' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
grey (British spelling)
Trái nghĩa
colorful
Collocations
a gray suitdark graylight graya gray coatgray hair
Họ từ
grayish (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả màu sắc trong IELTS.
American English viết 'gray'; British English viết 'grey'. Cả hai nghĩa như nhau. TOEIC American English → dùng 'gray'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...