Kho từ › clothes colors › clothes

clothes

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
quần áo (nói chung)
UK /kloʊðz/ · US /kloʊðz/
Items worn to cover the body.
She puts on clean clothes.
→ Cô ấy mặc quần áo sạch vào.
His clothes are on the chair.→ Quần áo của anh ấy đang ở trên ghế.
Đồng nghĩa
clothinggarments
Collocations
wear clotheschange clothesput on clothestake off clothesfold clothes
Họ từ
clothe (v.)clothing (n. không đếm được)
🎯 IELTS: Sử dụng 'clothes' để mô tả thời trang trong IELTS.
'Clothes' luôn số nhiều, không nói 'a clothes'. Dùng 'a piece of clothing' nếu muốn chỉ 1 món.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...