Kho từ › clothes colors › shirt

shirt

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
áo sơ mi
UK /ʃɜːrt/ · US /ʃɜːrt/
A piece of clothing worn on the upper body.
He is wearing a white shirt.
→ Anh ấy đang mặc áo sơ mi trắng.
She bought a blue shirt yesterday.→ Cô ấy đã mua một chiếc áo sơ mi xanh hôm qua.
Đồng nghĩa
dress shirtbutton-up
Collocations
wear a shirtbutton a shirtiron a shirttuck in a shirta striped shirt
Họ từ
shirtsleeve (n.)undershirt (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
'Shirt' thường chỉ áo có cổ và cúc; phân biệt với 'T-shirt' (áo thun cổ tròn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...