Từ vựng A1

Chủ đề clothes colors · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shirt

/ʃɜːrt/ A1 TOEIC phổ biến #415

Nghĩa

áo sơ mi n.

Định nghĩa · A piece of clothing worn on the upper body.

“He is wearing a white shirt.”Anh ấy đang mặc áo sơ mi trắng.

“She bought a blue shirt yesterday.”Cô ấy đã mua một chiếc áo sơ mi xanh hôm qua.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.

Ghi chú · 'Shirt' thường chỉ áo có cổ và cúc; phân biệt với 'T-shirt' (áo thun cổ tròn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...