Kho từ › clothes colors › jacket

jacket

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
áo khoác ngắn, áo jacket
UK /ˈdʒækɪt/ · US /ˈdʒækɪt/
A warm outer garment worn on the upper body.
He wears a gray jacket.
→ Anh ấy mặc áo jacket xám.
She puts on her jacket before leaving.→ Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
Đồng nghĩa
blazercoat (ngắn hơn)
Collocations
wear a jacketput on a jacketa leather jacketa denim jacketa suit jacket
Họ từ
jacketed (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
'Jacket' thường ngắn hơn 'coat'. 'Blazer' là jacket lịch sự hơn dùng trong công sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...