EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clothes colors › dress
dress
A1
n.
📁 clothes colors
TOEIC
váy liền thân, đầm
UK /drɛs/
·
US /drɛs/
A one-piece garment worn by women or girls.
She is wearing a long dress.
→ Cô ấy đang mặc một chiếc đầm dài.
The woman has a floral dress.
→ Người phụ nữ mặc váy hoa.
Đồng nghĩa
gown
frock
Collocations
wear a dress
put on a dress
a summer dress
a formal dress
a blue dress
Họ từ
dress (v. = mặc quần áo)
dressing (n.)
dressy (adj.)
🎯
IELTS:
Mô tả trang phục trong IELTS Speaking.
'Dress' vừa là danh từ (cái đầm) vừa là động từ (mặc quần áo). Không nhầm 'dress' (đầm) với 'skirt' (chân váy không có phần trên).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
clothes
/kloʊðz/
quần áo (nói chung)
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
T-shirt
/ˈtiːʃɜːrt/
áo thun, áo phông
trousers
/ˈtraʊzərz/
quần dài (kiểu lịch sự)
pants
/pænts/
quần dài
skirt
/skɜːrt/
chân váy
jacket
/ˈdʒækɪt/
áo khoác ngắn, áo jacket
coat
/koʊt/
áo khoác dài
Có trong các bộ
👕
Quần áo & Màu sắc
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...