Kho từ › clothes colors › dress

dress

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
váy liền thân, đầm
UK /drɛs/ · US /drɛs/
A one-piece garment worn by women or girls.
She is wearing a long dress.
→ Cô ấy đang mặc một chiếc đầm dài.
The woman has a floral dress.→ Người phụ nữ mặc váy hoa.
Đồng nghĩa
gownfrock
Collocations
wear a dressput on a dressa summer dressa formal dressa blue dress
Họ từ
dress (v. = mặc quần áo)dressing (n.)dressy (adj.)
🎯 IELTS: Mô tả trang phục trong IELTS Speaking.
'Dress' vừa là danh từ (cái đầm) vừa là động từ (mặc quần áo). Không nhầm 'dress' (đầm) với 'skirt' (chân váy không có phần trên).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...