Từ vựng A1

Chủ đề clothes colors · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pants

/pænts/ A1 TOEIC phổ biến #418

Nghĩa

quần dài n.

Định nghĩa · A type of clothing worn on the legs, usually made of fabric.

“She is wearing black pants.”Cô ấy đang mặc quần đen.

“He folded his pants neatly.”Anh ấy gấp quần cẩn thận.

Mẹo IELTS · Mô tả trang phục trong phần Speaking.

Ghi chú · 'Pants' luôn số nhiều trong tiếng Anh. American English dùng 'pants'; British English dùng 'trousers'. Ở British English, 'pants' = quần lót.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...