Kho từ › clothes colors › skirt

skirt

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
chân váy
UK /skɜːrt/ · US /skɜːrt/
A piece of clothing that hangs from the waist.
She wears a short skirt.
→ Cô ấy mặc chân váy ngắn.
The woman has a plaid skirt.→ Người phụ nữ mặc chân váy kẻ ô.
Đồng nghĩa
miniskirt (nếu ngắn)
Collocations
wear a skirta short skirta long skirta plaid skirta pleated skirt
Họ từ
skirted (adj.)
🎯 IELTS: Dùng 'skirt' khi mô tả trang phục trong IELTS.
'Skirt' chỉ có phần chân váy (không bao gồm phần trên); khác với 'dress' (đầm = liền thân toàn bộ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...