trousers
Nghĩa
Định nghĩa · Long pants worn for formal occasions.
“He is wearing dark trousers.”Anh ấy đang mặc quần dài màu tối.
“She bought new trousers for work.”Cô ấy mua quần dài mới để đi làm.
Mẹo IELTS · Mô tả trang phục trong IELTS để thể hiện phong cách.
Ghi chú · 'Trousers' luôn số nhiều; dùng 'a pair of trousers' khi muốn đếm. Phổ biến ở British English; American English dùng 'pants'.