EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › mall
mall
A2
n.
📁 shopping
TOEIC
trung tâm thương mại
UK /mɔːl/
·
US /mɔːl/
A large shopping center with many stores.
The mall has over 100 shops.
→ Trung tâm thương mại có hơn 100 cửa hàng.
We spent the afternoon at the mall.
→ Chúng tôi dành buổi chiều ở trung tâm thương mại.
Đồng nghĩa
shopping center
shopping complex
Collocations
shopping mall
go to the mall
mall store
indoor mall
outlet mall
🎯
IELTS:
Mô tả hoạt động mua sắm trong IELTS.
'mall' (viết tắt của 'shopping mall') phổ biến ở Mỹ. Anh hay dùng 'shopping centre'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
basket
/ˈbæskɪt/
giỏ (hàng)
cart
/kɑːrt/
xe đẩy hàng; giỏ hàng (online)
brand
/brænd/
thương hiệu; nhãn hiệu
choose
/tʃuːz/
chọn; lựa chọn
return
/rɪˈtɜːrn/
trả lại (hàng); quay lại
sale
/seɪl/
đợt giảm giá; việc bán hàng
discount
/ˈdɪskaʊnt/
chiết khấu; giảm giá
queue
/kjuː/
hàng chờ; dòng người xếp hàng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...