Kho từ › shopping › mall

mall

A2 n. 📁 shopping TOEIC
trung tâm thương mại
UK /mɔːl/ · US /mɔːl/
A large shopping center with many stores.
The mall has over 100 shops.
→ Trung tâm thương mại có hơn 100 cửa hàng.
We spent the afternoon at the mall.→ Chúng tôi dành buổi chiều ở trung tâm thương mại.
Đồng nghĩa
shopping centershopping complex
Collocations
shopping mallgo to the mallmall storeindoor malloutlet mall
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động mua sắm trong IELTS.
'mall' (viết tắt của 'shopping mall') phổ biến ở Mỹ. Anh hay dùng 'shopping centre'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...