Kho từ › shopping › sale

sale

A2 n. 📁 shopping TOEIC
đợt giảm giá; việc bán hàng
UK /seɪl/ · US /seɪl/
An event where items are sold at lower prices.
The store has a big sale this weekend.
→ Cửa hàng có đợt giảm giá lớn cuối tuần này.
Final sale items cannot be returned.→ Các mặt hàng giảm giá cuối cùng không được trả lại.
Đồng nghĩa
discountclearancemarkdown
Collocations
on saleflash salefor saleannual salesale price
Họ từ
sell (v.) bánseller (n.)resale (n.) bán lại
🎯 IELTS: Nói về mua sắm, dùng từ này để mô tả.
'on sale' = đang giảm giá. 'for sale' = đang rao bán (chưa chắc giảm giá). Sự khác biệt này thường ra trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...