EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › sale
sale
A2
n.
📁 shopping
TOEIC
đợt giảm giá; việc bán hàng
UK /seɪl/
·
US /seɪl/
An event where items are sold at lower prices.
The store has a big sale this weekend.
→ Cửa hàng có đợt giảm giá lớn cuối tuần này.
Final sale items cannot be returned.
→ Các mặt hàng giảm giá cuối cùng không được trả lại.
Đồng nghĩa
discount
clearance
markdown
Collocations
on sale
flash sale
for sale
annual sale
sale price
Họ từ
sell (v.) bán
seller (n.)
resale (n.) bán lại
🎯
IELTS:
Nói về mua sắm, dùng từ này để mô tả.
'on sale' = đang giảm giá. 'for sale' = đang rao bán (chưa chắc giảm giá). Sự khác biệt này thường ra trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mall
/mɔːl/
trung tâm thương mại
basket
/ˈbæskɪt/
giỏ (hàng)
cart
/kɑːrt/
xe đẩy hàng; giỏ hàng (online)
brand
/brænd/
thương hiệu; nhãn hiệu
choose
/tʃuːz/
chọn; lựa chọn
return
/rɪˈtɜːrn/
trả lại (hàng); quay lại
discount
/ˈdɪskaʊnt/
chiết khấu; giảm giá
queue
/kjuː/
hàng chờ; dòng người xếp hàng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...