EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › basket
basket
A2
n.
📁 shopping
TOEIC
giỏ (hàng)
UK /ˈbæskɪt/
·
US /ˈbæskɪt/
A container used for carrying items.
Put the items in the basket.
→ Đặt các món hàng vào giỏ.
Her basket was full of groceries.
→ Giỏ của cô ấy đầy thực phẩm.
Đồng nghĩa
shopping basket
cart
Collocations
shopping basket
put in the basket
wire basket
add to basket
basket full
Họ từ
basketball (n.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về mua sắm hoặc đi chợ.
'basket' = giỏ xách tay (dùng ở siêu thị nhỏ). 'cart' hoặc 'trolley' = xe đẩy to hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mall
/mɔːl/
trung tâm thương mại
cart
/kɑːrt/
xe đẩy hàng; giỏ hàng (online)
brand
/brænd/
thương hiệu; nhãn hiệu
choose
/tʃuːz/
chọn; lựa chọn
return
/rɪˈtɜːrn/
trả lại (hàng); quay lại
sale
/seɪl/
đợt giảm giá; việc bán hàng
discount
/ˈdɪskaʊnt/
chiết khấu; giảm giá
queue
/kjuː/
hàng chờ; dòng người xếp hàng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...