Kho từ › shopping › choose

choose

A2 v. 📁 shopping TOEIC
chọn; lựa chọn
UK /tʃuːz/ · US /tʃuːz/
To select something from a group.
Customers can choose from many options.
→ Khách hàng có thể chọn từ nhiều lựa chọn.
She chose the red bag.→ Cô ấy đã chọn chiếc túi màu đỏ.
Đồng nghĩa
selectpickopt for
Collocations
choose fromchoose wiselychoose a productfree to choosechoose between
Họ từ
choice (n.) sự lựa chọnchosen (V3 của choose)choosy (adj.) kỹ tính
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyết định cá nhân.
Bất quy tắc: choose → chose → chosen. 'Choice' (n.) = sự lựa chọn. Hay gặp trong câu thông báo khuyến mãi TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...