EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › brand
brand
A2
n.
📁 shopping
TOEIC
thương hiệu; nhãn hiệu
UK /brænd/
·
US /brænd/
A name or symbol that identifies a product.
This brand is very popular in Asia.
→ Thương hiệu này rất phổ biến ở châu Á.
She always buys name-brand clothing.
→ Cô ấy luôn mua quần áo hàng hiệu.
Đồng nghĩa
label
make
trademark
Collocations
brand name
well-known brand
brand loyalty
brand awareness
top brand
Họ từ
branded (adj.) có thương hiệu
branding (n.) xây dựng thương hiệu
brand (v.) đặt thương hiệu
🎯
IELTS:
Nói về thương hiệu yêu thích trong phần nói.
'brand name' = sản phẩm có tên thương hiệu nổi tiếng (đắt hơn). 'generic brand' = hàng không nhãn (rẻ hơn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mall
/mɔːl/
trung tâm thương mại
basket
/ˈbæskɪt/
giỏ (hàng)
cart
/kɑːrt/
xe đẩy hàng; giỏ hàng (online)
choose
/tʃuːz/
chọn; lựa chọn
return
/rɪˈtɜːrn/
trả lại (hàng); quay lại
sale
/seɪl/
đợt giảm giá; việc bán hàng
discount
/ˈdɪskaʊnt/
chiết khấu; giảm giá
queue
/kjuː/
hàng chờ; dòng người xếp hàng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...