Kho từ › shopping › brand

brand

A2 n. 📁 shopping TOEIC
thương hiệu; nhãn hiệu
UK /brænd/ · US /brænd/
A name or symbol that identifies a product.
This brand is very popular in Asia.
→ Thương hiệu này rất phổ biến ở châu Á.
She always buys name-brand clothing.→ Cô ấy luôn mua quần áo hàng hiệu.
Đồng nghĩa
labelmaketrademark
Collocations
brand namewell-known brandbrand loyaltybrand awarenesstop brand
Họ từ
branded (adj.) có thương hiệubranding (n.) xây dựng thương hiệubrand (v.) đặt thương hiệu
🎯 IELTS: Nói về thương hiệu yêu thích trong phần nói.
'brand name' = sản phẩm có tên thương hiệu nổi tiếng (đắt hơn). 'generic brand' = hàng không nhãn (rẻ hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...