EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › return
return
A2
v.
📁 shopping
TOEIC
trả lại (hàng); quay lại
UK /rɪˈtɜːrn/
·
US /rɪˈtɜːrn/
To give back something to its owner.
You can return the item within 30 days.
→ Bạn có thể trả lại hàng trong vòng 30 ngày.
She returned the damaged product.
→ Cô ấy đã trả lại sản phẩm bị hư hỏng.
Đồng nghĩa
send back
give back
bring back
Collocations
return policy
return a product
return receipt
free return
no-return item
Họ từ
return (n.) sự hoàn trả
returnable (adj.) có thể trả lại
non-returnable (adj.) không được trả lại
🎯
IELTS:
Mô tả hành động trong IELTS có thể dùng từ này.
'return policy' = chính sách đổi trả. Cẩn thận: 'return' cũng nghĩa là 'quay lại' (không phải mua sắm).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mall
/mɔːl/
trung tâm thương mại
basket
/ˈbæskɪt/
giỏ (hàng)
cart
/kɑːrt/
xe đẩy hàng; giỏ hàng (online)
brand
/brænd/
thương hiệu; nhãn hiệu
choose
/tʃuːz/
chọn; lựa chọn
sale
/seɪl/
đợt giảm giá; việc bán hàng
discount
/ˈdɪskaʊnt/
chiết khấu; giảm giá
queue
/kjuː/
hàng chờ; dòng người xếp hàng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...