Kho từ › shopping › cart

cart

A2 n. 📁 shopping TOEIC
xe đẩy hàng; giỏ hàng (online)
UK /kɑːrt/ · US /kɑːrt/
A cart is a vehicle for carrying goods, often with wheels.
Please return the cart after use.
→ Vui lòng trả xe đẩy sau khi dùng.
I added the jacket to my online cart.→ Tôi thêm chiếc áo vào giỏ hàng online.
Đồng nghĩa
trolleyshopping cart
Collocations
shopping cartadd to cartpush a cartcart abandonmentgrocery cart
🎯 IELTS: Describe your shopping experience using 'cart'.
cart (Mỹ) = trolley (Anh). Trong mua sắm online, 'cart' = giỏ hàng ảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...