EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › discount
discount
A2
n.
📁 shopping
TOEIC
chiết khấu; giảm giá
UK /ˈdɪskaʊnt/
·
US /ˈdɪskaʊnt/
A reduction in the usual price of something.
Members receive a 20% discount.
→ Thành viên được giảm giá 20%.
Use this code for a discount online.
→ Dùng mã này để được giảm giá online.
Cấu tạo
Từ 'dis' (không) + 'count' (đếm)
Đồng nghĩa
reduction
markdown
price cut
Collocations
give a discount
loyalty discount
bulk discount
discount code
apply a discount
Họ từ
discounted (adj.) được giảm giá
discounting (n.) hành động giảm giá
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về giá cả trong kinh doanh.
'discount' (n.) = mức giảm giá. 'discount store' = cửa hàng giá rẻ. Đây là từ rất hay gặp trong TOEIC Part 7 thông báo khuyến mãi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mall
/mɔːl/
trung tâm thương mại
basket
/ˈbæskɪt/
giỏ (hàng)
cart
/kɑːrt/
xe đẩy hàng; giỏ hàng (online)
brand
/brænd/
thương hiệu; nhãn hiệu
choose
/tʃuːz/
chọn; lựa chọn
return
/rɪˈtɜːrn/
trả lại (hàng); quay lại
sale
/seɪl/
đợt giảm giá; việc bán hàng
queue
/kjuː/
hàng chờ; dòng người xếp hàng
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...