Kho từ › shopping › discount

discount

A2 n. 📁 shopping TOEIC
chiết khấu; giảm giá
UK /ˈdɪskaʊnt/ · US /ˈdɪskaʊnt/
A reduction in the usual price of something.
Members receive a 20% discount.
→ Thành viên được giảm giá 20%.
Use this code for a discount online.→ Dùng mã này để được giảm giá online.
Cấu tạo
Từ 'dis' (không) + 'count' (đếm)
Đồng nghĩa
reductionmarkdownprice cut
Collocations
give a discountloyalty discountbulk discountdiscount codeapply a discount
Họ từ
discounted (adj.) được giảm giádiscounting (n.) hành động giảm giá
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giá cả trong kinh doanh.
'discount' (n.) = mức giảm giá. 'discount store' = cửa hàng giá rẻ. Đây là từ rất hay gặp trong TOEIC Part 7 thông báo khuyến mãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...