Kho từ › shopping › queue

queue

A2 n. 📁 shopping TOEIC
hàng chờ; dòng người xếp hàng
UK /kjuː/ · US /kjuː/
A line of people waiting for something.
There is a long queue at the cashier.
→ Có một hàng dài ở quầy tính tiền.
Please join the queue at the entrance.→ Vui lòng xếp hàng ở lối vào.
Đồng nghĩa
linewaiting line
Collocations
join the queuestand in queuelong queuequeue upqueue management
Họ từ
queue (v.) xếp hàng chờ
🎯 IELTS: Mô tả tình huống chờ đợi trong IELTS.
queue (Anh) = line (Mỹ). 'Stand in line' (Mỹ) / 'queue up' (Anh) = xếp hàng chờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...