EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › queue
queue
A2
n.
📁 shopping
TOEIC
hàng chờ; dòng người xếp hàng
UK /kjuː/
·
US /kjuː/
A line of people waiting for something.
There is a long queue at the cashier.
→ Có một hàng dài ở quầy tính tiền.
Please join the queue at the entrance.
→ Vui lòng xếp hàng ở lối vào.
Đồng nghĩa
line
waiting line
Collocations
join the queue
stand in queue
long queue
queue up
queue management
Họ từ
queue (v.) xếp hàng chờ
🎯
IELTS:
Mô tả tình huống chờ đợi trong IELTS.
queue (Anh) = line (Mỹ). 'Stand in line' (Mỹ) / 'queue up' (Anh) = xếp hàng chờ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mall
/mɔːl/
trung tâm thương mại
basket
/ˈbæskɪt/
giỏ (hàng)
cart
/kɑːrt/
xe đẩy hàng; giỏ hàng (online)
brand
/brænd/
thương hiệu; nhãn hiệu
choose
/tʃuːz/
chọn; lựa chọn
return
/rɪˈtɜːrn/
trả lại (hàng); quay lại
sale
/seɪl/
đợt giảm giá; việc bán hàng
discount
/ˈdɪskaʊnt/
chiết khấu; giảm giá
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...