Kho từ › shopping › cashier

cashier

A2 n. 📁 shopping TOEIC
thu ngân; người tính tiền
UK /kæˈʃɪər/ · US /kæˈʃɪər/
A person who handles money and transactions at a store.
The cashier gave me the wrong change.
→ Thu ngân đã trả lại tiền thừa sai cho tôi.
Please go to cashier number three.→ Vui lòng đến quầy thu ngân số ba.
Đồng nghĩa
checkout clerkteller
Collocations
cashier deskgo to the cashiercashier lanespeak to the cashierself-service cashier
Họ từ
cash (n.) tiền mặtcashless (adj.) không dùng tiền mặt
🎯 IELTS: Mô tả công việc trong IELTS có thể dùng từ này.
'cashier' = người tính tiền ở quầy. 'self-checkout' = máy tự tính tiền. Từ này thường gặp trong TOEIC Part 7 thông báo cửa hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...