Kho từ › shopping › try on

try on

A2 v. 📁 shopping TOEIC
thử (quần áo, giày)
UK /traɪ ɒn/ · US /traɪ ɒn/
To try clothes or shoes to see if they fit.
Can I try on this jacket?
→ Tôi có thể thử chiếc áo khoác này không?
She tried on several dresses.→ Cô ấy đã thử nhiều chiếc váy.
Đồng nghĩa
wear for a testfit on
Collocations
try on clothestry on shoestry on in the fitting roomtry before buyingtry on a hat
Họ từ
fitting room (n.) phòng thử đồtrial (n.) sự thử nghiệm
🎯 IELTS: Nói về việc mua sắm quần áo trong IELTS.
'try on' là phrasal verb: thử quần áo trước khi mua. Phòng thử đồ = 'fitting room' hoặc 'dressing room'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...