EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › try on
try on
A2
v.
📁 shopping
TOEIC
thử (quần áo, giày)
UK /traɪ ɒn/
·
US /traɪ ɒn/
To try clothes or shoes to see if they fit.
Can I try on this jacket?
→ Tôi có thể thử chiếc áo khoác này không?
She tried on several dresses.
→ Cô ấy đã thử nhiều chiếc váy.
Đồng nghĩa
wear for a test
fit on
Collocations
try on clothes
try on shoes
try on in the fitting room
try before buying
try on a hat
Họ từ
fitting room (n.) phòng thử đồ
trial (n.) sự thử nghiệm
🎯
IELTS:
Nói về việc mua sắm quần áo trong IELTS.
'try on' là phrasal verb: thử quần áo trước khi mua. Phòng thử đồ = 'fitting room' hoặc 'dressing room'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mall
/mɔːl/
trung tâm thương mại
basket
/ˈbæskɪt/
giỏ (hàng)
cart
/kɑːrt/
xe đẩy hàng; giỏ hàng (online)
brand
/brænd/
thương hiệu; nhãn hiệu
choose
/tʃuːz/
chọn; lựa chọn
return
/rɪˈtɜːrn/
trả lại (hàng); quay lại
sale
/seɪl/
đợt giảm giá; việc bán hàng
discount
/ˈdɪskaʊnt/
chiết khấu; giảm giá
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...