Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Văn phòng & Nội thất

26 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɑː.fɪs/
n.
văn phòng
She works in a large office.
Cô ấy làm việc trong một văn phòng lớn.
Chi tiết
The office is very quiet today.Văn phòng hôm nay rất yên tĩnh.
Đồng nghĩaworkplaceworkspace
Cụm hay dùnggo to the officeoffice buildinghome officeoffice hoursoffice supplies
Họ từofficer (n.) sĩ quan/nhân viênofficial (adj.) chính thức
'Office' chỉ căn phòng hoặc toàn bộ nơi làm việc. 'Go to the office' = đi làm (không dùng 'go to office').
/dɛsk/
n.
bàn làm việc
A laptop is on the desk.
Một chiếc laptop đang ở trên bàn làm việc.
Chi tiết
She is sitting at her desk.Cô ấy đang ngồi tại bàn làm việc của mình.
Đồng nghĩaworkstationtable
Cụm hay dùngsit at a deskfront deskdesk lampclear the deskdesk drawer
Họ từdesktop (n.) mặt bàn/màn hình nền
'Desk' là bàn làm việc (có ngăn kéo); 'table' là bàn thông thường (không có ngăn kéo).
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
n.
máy tính
He is typing on the computer.
Anh ấy đang gõ trên máy tính.
Chi tiết
The computer screen is very bright.Màn hình máy tính rất sáng.
Đồng nghĩaPCdesktop computer
Cụm hay dùngturn on the computercomputer screencomputer programuse a computercomputer system
Họ từcomputing (n.) điện toáncomputerize (v.) vi tính hóa
'Computer' thường chỉ máy tính để bàn; 'laptop' là máy tính xách tay. Hai từ này không thay thế nhau trong văn cảnh Part 1.
/ˈlæp.tɑːp/
n.
máy tính xách tay
She opened her laptop on the desk.
Cô ấy mở máy tính xách tay trên bàn.
Chi tiết
The laptop is charging near the window.Chiếc laptop đang sạc gần cửa sổ.
Đồng nghĩanotebookportable computer
Cụm hay dùngopen a laptoplaptop baglaptop screencharge a laptopclose the laptop
Họ từdesktop (n.) máy tính để bàn
'Laptop' = 'notebook' trong tiếng Anh Mỹ. 'Lap' = đùi → gọi vậy vì đặt lên đùi dùng được.
/ˈprɪn.t̬ɚ/
n.
máy in
The printer is out of paper.
Máy in hết giấy rồi.
Chi tiết
She is using the printer.Cô ấy đang dùng máy in.
Đồng nghĩaprinting machineoutput device
Cụm hay dùnga laser printerprint a documentthe printer is brokenprinter cartridgewireless printer
Họ từprint (v.) inprintout (n.) bản inprinting (n.) việc in ấn
'Printer' là máy in; 'print' là động từ in. Máy photo gọi là 'copier', không phải printer.
/ˈkɑː.pi.ɚ/
n.
máy photocopy
The copier is next to the printer.
Máy photocopy ở cạnh máy in.
Chi tiết
He made copies using the copier.Anh ấy đã photo tài liệu bằng máy photocopy.
Đồng nghĩaphotocopiercopy machine
Cụm hay dùnguse the copiercopier paperoffice copiercopy a documentcopier toner
Họ từcopy (v./n.) sao chép/bản saophotocopy (v./n.) photo
'Copier' = 'photocopier'. Trong TOEIC Part 1, hay xuất hiện cảnh nhân viên đứng cạnh copier.
/skriːn/
n.
màn hình
He is looking at the screen.
Anh ấy đang nhìn vào màn hình.
Chi tiết
The screen shows a spreadsheet.Màn hình hiển thị một bảng tính.
Đồng nghĩamonitordisplay
Cụm hay dùngcomputer screentouch screenscreen saverlook at the screensplit screen
Họ từscreenshot (n.) ảnh chụp màn hình
'Screen' và 'monitor' đều chỉ màn hình. 'Screen' dùng rộng hơn (TV, điện thoại, màn chiếu); 'monitor' thường chỉ màn hình máy tính.
/ˈkiː.bɔːrd/
n.
bàn phím
Her hands are on the keyboard.
Tay cô ấy đang đặt trên bàn phím.
Chi tiết
The keyboard is placed in front of the screen.Bàn phím được đặt trước màn hình.
Đồng nghĩakeypadinput device
Cụm hay dùngtype on the keyboardwireless keyboardkeyboard shortcutkeyboard layoutmechanical keyboard
Họ từkey (n.) phím/chìa khóa
'Keyboard' là bàn phím máy tính. Phím riêng lẻ gọi là 'key'. Không nhầm với 'keypad' (bàn phím số nhỏ).
/maʊs/
n.
chuột máy tính
He is clicking the mouse.
Anh ấy đang nhấp chuột.
Chi tiết
The mouse is on the right side of the keyboard.Chuột nằm ở bên phải bàn phím.
Đồng nghĩainput devicepointer
Cụm hay dùngclick the mousecomputer mousewireless mousemouse padmove the mouse
Họ từmice (n. plural) nhiều chuột
'Mouse' có nghĩa gốc là con chuột (động vật); số nhiều là 'mice'. Chuột máy tính số nhiều cũng là 'mice' hoặc 'mouses' (ít dùng).
/ˈtɛl.ɪ.foʊn/
n.
điện thoại (bàn)
The telephone is ringing on her desk.
Điện thoại trên bàn cô ấy đang reo.
Chi tiết
He is answering the telephone.Anh ấy đang nghe điện thoại.
Đồng nghĩaphonelandline
Cụm hay dùnganswer the telephonetelephone callmake a calltelephone numberoffice telephone
Họ từphone (n./v.) điện thoại/gọi điệntelephony (n.) viễn thông
'Telephone' thường chỉ điện thoại bàn cố định trong văn phòng. 'Cell phone' / 'mobile phone' là điện thoại di động.
/drɔːr/
n.
ngăn kéo
She opened the top drawer.
Cô ấy mở ngăn kéo trên cùng.
Chi tiết
Files are stored in the bottom drawer.Hồ sơ được lưu trong ngăn kéo dưới cùng.
Đồng nghĩacompartmentcontainer
Cụm hay dùngopen a drawerdesk drawerbottom drawerpull out the drawerfile drawer
Họ từdraw (v.) kéo/vẽchest of drawers (n.) tủ có nhiều ngăn kéo
'Drawer' (ngăn kéo) đọc là /drɔːr/, không phát âm 'w' thành /w/ riêng. Không nhầm với 'drawer' (người vẽ) /ˈdrɔː.ɚ/.
/ˈkæb.ɪ.nɪt/
n.
tủ hồ sơ; tủ đựng đồ
Documents are in the filing cabinet.
Tài liệu nằm trong tủ hồ sơ.
Chi tiết
She is opening the cabinet door.Cô ấy đang mở cánh tủ.
Đồng nghĩacupboardlocker
Cụm hay dùngfiling cabinetkitchen cabinetstorage cabinetlock the cabinetmedicine cabinet
Họ từcabinetry (n.) đồ gỗ/tủ kệ
'Filing cabinet' là tủ hồ sơ nhiều ngăn kéo, rất phổ biến trong ảnh TOEIC Part 1. 'Cabinet' cũng có nghĩa là nội các chính phủ (Cabinet).
/ʃɛlf/
n.
kệ (một tầng)
Books are arranged on the shelf.
Sách được xếp ngay ngắn trên kệ.
Chi tiết
She is reaching for something on the top shelf.Cô ấy đang với lấy thứ gì đó trên kệ trên cùng.
Đồng nghĩarackledge
Cụm hay dùngbookshelfput on the shelftop shelfshelf spacestorage shelf
Họ từshelves (n. plural) nhiều kệshelving (n.) hệ thống kệ
'Shelf' (một tầng kệ) số nhiều là 'shelves'. 'Bookshelf' = kệ sách; 'shelving unit' = toàn bộ giá kệ nhiều tầng.
/ˈwaɪt.bɔːrd/
n.
bảng trắng
He is writing on the whiteboard.
Anh ấy đang viết lên bảng trắng.
Chi tiết
The whiteboard shows the project timeline.Bảng trắng hiển thị tiến độ dự án.
Đồng nghĩadry-erase boardmarkerboard
Cụm hay dùngwrite on the whiteboardwhiteboard markererase the whiteboardinteractive whiteboardwhiteboard presentation
Họ từboard (n.) bảng/ban
'Whiteboard' dùng bút lông xóa được ('dry-erase marker'). 'Blackboard' / 'chalkboard' dùng phấn. TOEIC hay show cảnh họp có whiteboard.
/ˈmiː.t̬ɪŋ ruːm/
n.
phòng họp
The team is in the meeting room.
Nhóm đang ở trong phòng họp.
Chi tiết
The meeting room has a large table.Phòng họp có một cái bàn lớn.
Đồng nghĩaconference roomboardroom
Cụm hay dùngbook a meeting roommeeting room reservationlarge meeting roommeeting room setupjoin in the meeting room
Họ từmeet (v.) gặp gỡmeeting (n.) cuộc họp
'Meeting room' = 'conference room'. 'Boardroom' thường chỉ phòng họp của ban giám đốc cấp cao hơn.
/rɪˈsɛp.ʃən/
n.
lễ tân; quầy tiếp tân
Please wait at the reception.
Vui lòng chờ ở quầy lễ tân.
Chi tiết
The receptionist is standing behind the reception desk.Nhân viên lễ tân đang đứng sau quầy tiếp tân.
Đồng nghĩafront desklobby desk
Cụm hay dùngreception deskreception areacheck in at receptionhotel receptionreception staff
Họ từreceptionist (n.) nhân viên lễ tânreceive (v.) nhậnreception (n.) buổi tiệc đón tiếp
'Reception' có 2 nghĩa: (1) quầy/khu lễ tân; (2) buổi tiệc đón tiếp (wedding reception). Trong văn phòng, dùng nghĩa (1).
/ˈlɑː.bi/
n.
sảnh chờ; tiền sảnh
Guests are waiting in the lobby.
Khách đang chờ ở sảnh chờ.
Chi tiết
The lobby has comfortable seating.Sảnh chờ có chỗ ngồi thoải mái.
Đồng nghĩafoyerentrance hallatrium
Cụm hay dùnghotel lobbyoffice lobbylobby areawait in the lobbylobby desk
Họ từlobbyist (n.) người vận động hành lang
'Lobby' là khu vực tiền sảnh ngay lối vào tòa nhà. Không nhầm với 'lobby' (v.) nghĩa vận động hành lang (chính trị).
/ˈɛl.ɪ.veɪ.t̬ɚ/
n.
thang máy
She is waiting for the elevator.
Cô ấy đang chờ thang máy.
Chi tiết
The elevator door is opening.Cửa thang máy đang mở ra.
Đồng nghĩalift
Cụm hay dùngtake the elevatorelevator doorelevator buttonelevator lobbygo up by elevator
Họ từelevate (v.) nâng lênelevation (n.) độ cao
'Elevator' (Mỹ) = 'lift' (Anh). Trong đề TOEIC (Mỹ), dùng 'elevator'. Nếu gặp văn bản Anh-Anh thì dùng 'lift'.
/ɪˈkwɪp.mənt/
n.
thiết bị; trang thiết bị
The office has modern equipment.
Văn phòng có trang thiết bị hiện đại.
Chi tiết
All equipment must be maintained regularly.Tất cả thiết bị phải được bảo trì thường xuyên.
Đồng nghĩagearapparatustools
Cụm hay dùngoffice equipmentelectronic equipmentmedical equipmentmaintain equipmentequipment rental
Họ từequip (v.) trang bịequipped (adj.) được trang bị
'Equipment' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — không nói 'an equipment' hay 'equipments'. Nói 'a piece of equipment' hoặc 'some equipment'.
/məˈʃiːn/
n.
máy móc
The machine is running smoothly.
Chiếc máy đang chạy trơn tru.
Chi tiết
A fax machine is on the counter.Một máy fax đang đặt trên quầy.
Đồng nghĩadeviceappliance
Cụm hay dùngfax machinevending machinewashing machineoperate a machinemachine repair
Họ từmachinery (n.) máy móc (tập hợp)mechanical (adj.) thuộc về cơ khí
'Machine' chỉ từng chiếc máy cụ thể (đếm được). 'Machinery' là danh từ không đếm được chỉ toàn bộ hệ thống máy móc.
/ˈmɑː.nɪ.t̬ɚ/
n.
màn hình máy tính
Two monitors are on the desk.
Có hai màn hình trên bàn.
Chi tiết
He adjusted the monitor height.Anh ấy điều chỉnh chiều cao màn hình.
Đồng nghĩascreendisplay
Cụm hay dùngcomputer monitordual monitormonitor standadjust the monitorwidescreen monitor
Họ từmonitor (v.) theo dõi/giám sátmonitoring (n.) sự giám sát
'Monitor' vừa là danh từ (màn hình) vừa là động từ (theo dõi/giám sát). Trong Part 1, gặp ảnh bàn máy tính → dùng 'monitor'.
/ˈdɛsk læmp/
n.
đèn bàn
The desk lamp is turned on.
Đèn bàn đang được bật lên.
Chi tiết
She placed a desk lamp beside her laptop.Cô ấy đặt một cái đèn bàn cạnh laptop.
Đồng nghĩatable lampreading lamp
Cụm hay dùngturn on the desk lampadjustable desk lampLED desk lampdesk lamp switchplace a desk lamp
Họ từlamp (n.) đènlight (n./v.) ánh sáng/chiếu sáng
'Desk lamp' là đèn để bàn, dùng khi làm việc hoặc đọc sách. 'Floor lamp' là đèn đứng. Phổ biến trong ảnh TOEIC Part 1 về văn phòng.
/ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nɪt/
n.
tủ hồ sơ
The filing cabinet is locked.
Tủ hồ sơ đã bị khóa.
Chi tiết
She is pulling a folder from the filing cabinet.Cô ấy đang lấy một tập hồ sơ ra khỏi tủ.
Đồng nghĩafile cabinetdrawer unit
Cụm hay dùngopen the filing cabinetlock the filing cabinetfiling cabinet drawermetal filing cabinetfour-drawer filing cabinet
Họ từfile (v./n.) lưu hồ sơ/tệp hồ sơfiling (n.) việc lưu trữ hồ sơ
'Filing cabinet' là tủ sắt nhiều ngăn kéo dùng để lưu trữ hồ sơ. Rất phổ biến trong ảnh văn phòng Part 1. Số nhiều: 'filing cabinets'.
/ˈfoʊ.t̬oʊˌkɑː.pi/
n.
bản photocopy; ảnh chụp tài liệu
She made a photocopy of the contract.
Cô ấy photo một bản hợp đồng.
Chi tiết
Please give me a photocopy of your ID.Vui lòng cho tôi một bản photo giấy tờ của bạn.
Đồng nghĩacopyduplicatereproduction
Cụm hay dùngmake a photocopyphotocopy machinephotocopy paperblack-and-white photocopyphotocopy a document
Họ từphotocopy (v.) photo/sao chụpphotocopier (n.) máy photocopy
'Photocopy' vừa là danh từ (bản photo) vừa là động từ (photo/sao chụp). Máy photo gọi là 'photocopier' hoặc 'copier'.
/ˈwɜːrk.steɪ.ʃən/
n.
trạm làm việc; góc làm việc (bàn + máy tính)
Each employee has a workstation.
Mỗi nhân viên có một trạm làm việc riêng.
Chi tiết
He set up his workstation near the window.Anh ấy bố trí trạm làm việc của mình gần cửa sổ.
Đồng nghĩadeskworkspacework area
Cụm hay dùngset up a workstationshared workstationergonomic workstationworkstation deskcomputer workstation
Họ từwork (v./n.) làm việc/công việcstation (n.) trạm
'Workstation' có thể chỉ toàn bộ khu vực làm việc (bàn + máy tính + phụ kiện) hoặc chỉ máy tính chuyên dụng hiệu năng cao.
/ˈhɛd.sɛt/
n.
tai nghe kèm micro
She is wearing a headset at her desk.
Cô ấy đang đeo tai nghe ở bàn làm việc.
Chi tiết
The customer service agent uses a headset.Nhân viên dịch vụ khách hàng dùng tai nghe kèm micro.
Đồng nghĩaheadphones with micearpiece
Cụm hay dùngwear a headsetwireless headsetput on a headsetheadset microphonenoise-canceling headset
Họ từhead (n.) đầuset (n.) bộ
'Headset' = tai nghe + microphone (tích hợp). 'Headphones' chỉ có tai nghe, không có mic. Thường thấy trong ảnh call center hoặc nhân viên họp trực tuyến (Part 1).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...