EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › telephone
telephone
A2
n.
📁 office
TOEIC
điện thoại (bàn)
UK /ˈtɛl.ɪ.foʊn/
·
US /ˈtɛl.ɪ.foʊn/
A device used for communication, often with buttons.
The telephone is ringing on her desk.
→ Điện thoại trên bàn cô ấy đang reo.
He is answering the telephone.
→ Anh ấy đang nghe điện thoại.
Đồng nghĩa
phone
landline
Collocations
answer the telephone
telephone call
make a call
telephone number
office telephone
Họ từ
phone (n./v.) điện thoại/gọi điện
telephony (n.) viễn thông
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công nghệ giao tiếp.
'Telephone' thường chỉ điện thoại bàn cố định trong văn phòng. 'Cell phone' / 'mobile phone' là điện thoại di động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...