EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › drawer
drawer
A2
n.
📁 office
TOEIC
ngăn kéo
UK /drɔːr/
·
US /drɔːr/
A box or compartment for storing things, usually in a piece of furniture.
She opened the top drawer.
→ Cô ấy mở ngăn kéo trên cùng.
Files are stored in the bottom drawer.
→ Hồ sơ được lưu trong ngăn kéo dưới cùng.
Đồng nghĩa
compartment
container
Collocations
open a drawer
desk drawer
bottom drawer
pull out the drawer
file drawer
Họ từ
draw (v.) kéo/vẽ
chest of drawers (n.) tủ có nhiều ngăn kéo
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả nội thất trong IELTS.
'Drawer' (ngăn kéo) đọc là /drɔːr/, không phát âm 'w' thành /w/ riêng. Không nhầm với 'drawer' (người vẽ) /ˈdrɔː.ɚ/.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...