Kho từ › office › drawer

drawer

A2 n. 📁 office TOEIC
ngăn kéo
UK /drɔːr/ · US /drɔːr/
A box or compartment for storing things, usually in a piece of furniture.
She opened the top drawer.
→ Cô ấy mở ngăn kéo trên cùng.
Files are stored in the bottom drawer.→ Hồ sơ được lưu trong ngăn kéo dưới cùng.
Đồng nghĩa
compartmentcontainer
Collocations
open a drawerdesk drawerbottom drawerpull out the drawerfile drawer
Họ từ
draw (v.) kéo/vẽchest of drawers (n.) tủ có nhiều ngăn kéo
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả nội thất trong IELTS.
'Drawer' (ngăn kéo) đọc là /drɔːr/, không phát âm 'w' thành /w/ riêng. Không nhầm với 'drawer' (người vẽ) /ˈdrɔː.ɚ/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...