Kho từ › office › cabinet

cabinet

A2 n. 📁 office TOEIC
tủ hồ sơ; tủ đựng đồ
UK /ˈkæb.ɪ.nɪt/ · US /ˈkæb.ɪ.nɪt/
A cabinet is a piece of furniture for storage.
Documents are in the filing cabinet.
→ Tài liệu nằm trong tủ hồ sơ.
She is opening the cabinet door.→ Cô ấy đang mở cánh tủ.
Đồng nghĩa
cupboardlocker
Collocations
filing cabinetkitchen cabinetstorage cabinetlock the cabinetmedicine cabinet
Họ từ
cabinetry (n.) đồ gỗ/tủ kệ
🎯 IELTS: Use 'cabinet' to describe organization in your writing.
'Filing cabinet' là tủ hồ sơ nhiều ngăn kéo, rất phổ biến trong ảnh TOEIC Part 1. 'Cabinet' cũng có nghĩa là nội các chính phủ (Cabinet).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...