EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › shelf
shelf
A2
n.
📁 office
TOEIC
kệ (một tầng)
UK /ʃɛlf/
·
US /ʃɛlf/
A flat surface used for storing items, usually in a cabinet.
Books are arranged on the shelf.
→ Sách được xếp ngay ngắn trên kệ.
She is reaching for something on the top shelf.
→ Cô ấy đang với lấy thứ gì đó trên kệ trên cùng.
Đồng nghĩa
rack
ledge
Collocations
bookshelf
put on the shelf
top shelf
shelf space
storage shelf
Họ từ
shelves (n. plural) nhiều kệ
shelving (n.) hệ thống kệ
🎯
IELTS:
Mô tả không gian sống trong IELTS có thể dùng từ này.
'Shelf' (một tầng kệ) số nhiều là 'shelves'. 'Bookshelf' = kệ sách; 'shelving unit' = toàn bộ giá kệ nhiều tầng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...