EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › whiteboard
whiteboard
A2
n.
📁 office
TOEIC
bảng trắng
UK /ˈwaɪt.bɔːrd/
·
US /ˈwaɪt.bɔːrd/
A flat board used for writing or drawing.
He is writing on the whiteboard.
→ Anh ấy đang viết lên bảng trắng.
The whiteboard shows the project timeline.
→ Bảng trắng hiển thị tiến độ dự án.
Đồng nghĩa
dry-erase board
markerboard
Collocations
write on the whiteboard
whiteboard marker
erase the whiteboard
interactive whiteboard
whiteboard presentation
Họ từ
board (n.) bảng/ban
🎯
IELTS:
Nói về công cụ học tập để thể hiện sự hiểu biết.
'Whiteboard' dùng bút lông xóa được ('dry-erase marker'). 'Blackboard' / 'chalkboard' dùng phấn. TOEIC hay show cảnh họp có whiteboard.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...