Từ vựng A2

Chủ đề office · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

whiteboard

/ˈwaɪt.bɔːrd/ A2 TOEIC phổ biến #606

Nghĩa

bảng trắng n.

Định nghĩa · A flat board used for writing or drawing.

“He is writing on the whiteboard.”Anh ấy đang viết lên bảng trắng.

“The whiteboard shows the project timeline.”Bảng trắng hiển thị tiến độ dự án.

Mẹo IELTS · Nói về công cụ học tập để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · 'Whiteboard' dùng bút lông xóa được ('dry-erase marker'). 'Blackboard' / 'chalkboard' dùng phấn. TOEIC hay show cảnh họp có whiteboard.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...