EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › meeting room
meeting room
A2
n.
📁 office
TOEIC
phòng họp
UK /ˈmiː.t̬ɪŋ ruːm/
·
US /ˈmiː.t̬ɪŋ ruːm/
A room where people meet for discussions or work.
The team is in the meeting room.
→ Nhóm đang ở trong phòng họp.
The meeting room has a large table.
→ Phòng họp có một cái bàn lớn.
Đồng nghĩa
conference room
boardroom
Collocations
book a meeting room
meeting room reservation
large meeting room
meeting room setup
join in the meeting room
Họ từ
meet (v.) gặp gỡ
meeting (n.) cuộc họp
🎯
IELTS:
Mô tả phòng họp khi nói về môi trường làm việc.
'Meeting room' = 'conference room'. 'Boardroom' thường chỉ phòng họp của ban giám đốc cấp cao hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...