Kho từ › office › meeting room

meeting room

A2 n. 📁 office TOEIC
phòng họp
UK /ˈmiː.t̬ɪŋ ruːm/ · US /ˈmiː.t̬ɪŋ ruːm/
A room where people meet for discussions or work.
The team is in the meeting room.
→ Nhóm đang ở trong phòng họp.
The meeting room has a large table.→ Phòng họp có một cái bàn lớn.
Đồng nghĩa
conference roomboardroom
Collocations
book a meeting roommeeting room reservationlarge meeting roommeeting room setupjoin in the meeting room
Họ từ
meet (v.) gặp gỡmeeting (n.) cuộc họp
🎯 IELTS: Mô tả phòng họp khi nói về môi trường làm việc.
'Meeting room' = 'conference room'. 'Boardroom' thường chỉ phòng họp của ban giám đốc cấp cao hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...