EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › reception
reception
A2
n.
📁 office
TOEIC
lễ tân; quầy tiếp tân
UK /rɪˈsɛp.ʃən/
·
US /rɪˈsɛp.ʃən/
A place where visitors are welcomed or checked in.
Please wait at the reception.
→ Vui lòng chờ ở quầy lễ tân.
The receptionist is standing behind the reception desk.
→ Nhân viên lễ tân đang đứng sau quầy tiếp tân.
Đồng nghĩa
front desk
lobby desk
Collocations
reception desk
reception area
check in at reception
hotel reception
reception staff
Họ từ
receptionist (n.) nhân viên lễ tân
receive (v.) nhận
reception (n.) buổi tiệc đón tiếp
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả dịch vụ khách hàng.
'Reception' có 2 nghĩa: (1) quầy/khu lễ tân; (2) buổi tiệc đón tiếp (wedding reception). Trong văn phòng, dùng nghĩa (1).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...