Kho từ › office › machine

machine

A2 n. 📁 office TOEIC
máy móc
UK /məˈʃiːn/ · US /məˈʃiːn/
A device that uses power to perform tasks.
The machine is running smoothly.
→ Chiếc máy đang chạy trơn tru.
A fax machine is on the counter.→ Một máy fax đang đặt trên quầy.
Đồng nghĩa
deviceappliance
Collocations
fax machinevending machinewashing machineoperate a machinemachine repair
Họ từ
machinery (n.) máy móc (tập hợp)mechanical (adj.) thuộc về cơ khí
🎯 IELTS: Nói về công nghệ để làm phong phú bài nói.
'Machine' chỉ từng chiếc máy cụ thể (đếm được). 'Machinery' là danh từ không đếm được chỉ toàn bộ hệ thống máy móc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...