EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › machine
machine
A2
n.
📁 office
TOEIC
máy móc
UK /məˈʃiːn/
·
US /məˈʃiːn/
A device that uses power to perform tasks.
The machine is running smoothly.
→ Chiếc máy đang chạy trơn tru.
A fax machine is on the counter.
→ Một máy fax đang đặt trên quầy.
Đồng nghĩa
device
appliance
Collocations
fax machine
vending machine
washing machine
operate a machine
machine repair
Họ từ
machinery (n.) máy móc (tập hợp)
mechanical (adj.) thuộc về cơ khí
🎯
IELTS:
Nói về công nghệ để làm phong phú bài nói.
'Machine' chỉ từng chiếc máy cụ thể (đếm được). 'Machinery' là danh từ không đếm được chỉ toàn bộ hệ thống máy móc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...