EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › monitor
monitor
A2
n.
📁 office
TOEIC
màn hình máy tính
UK /ˈmɑː.nɪ.t̬ɚ/
·
US /ˈmɑː.nɪ.t̬ɚ/
A screen used to display computer information.
Two monitors are on the desk.
→ Có hai màn hình trên bàn.
He adjusted the monitor height.
→ Anh ấy điều chỉnh chiều cao màn hình.
Đồng nghĩa
screen
display
Collocations
computer monitor
dual monitor
monitor stand
adjust the monitor
widescreen monitor
Họ từ
monitor (v.) theo dõi/giám sát
monitoring (n.) sự giám sát
🎯
IELTS:
Nói về màn hình khi thảo luận về công nghệ.
'Monitor' vừa là danh từ (màn hình) vừa là động từ (theo dõi/giám sát). Trong Part 1, gặp ảnh bàn máy tính → dùng 'monitor'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...