Kho từ › office › desk lamp

desk lamp

A2 n. 📁 office TOEIC
đèn bàn
UK /ˈdɛsk læmp/ · US /ˈdɛsk læmp/
A small light used on a desk for reading or working.
The desk lamp is turned on.
→ Đèn bàn đang được bật lên.
She placed a desk lamp beside her laptop.→ Cô ấy đặt một cái đèn bàn cạnh laptop.
Đồng nghĩa
table lampreading lamp
Collocations
turn on the desk lampadjustable desk lampLED desk lampdesk lamp switchplace a desk lamp
Họ từ
lamp (n.) đènlight (n./v.) ánh sáng/chiếu sáng
🎯 IELTS: Mô tả đồ dùng trong phòng làm việc để thể hiện sự chi tiết.
'Desk lamp' là đèn để bàn, dùng khi làm việc hoặc đọc sách. 'Floor lamp' là đèn đứng. Phổ biến trong ảnh TOEIC Part 1 về văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...