EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office › desk lamp
desk lamp
A2
n.
📁 office
TOEIC
đèn bàn
UK /ˈdɛsk læmp/
·
US /ˈdɛsk læmp/
A small light used on a desk for reading or working.
The desk lamp is turned on.
→ Đèn bàn đang được bật lên.
She placed a desk lamp beside her laptop.
→ Cô ấy đặt một cái đèn bàn cạnh laptop.
Đồng nghĩa
table lamp
reading lamp
Collocations
turn on the desk lamp
adjustable desk lamp
LED desk lamp
desk lamp switch
place a desk lamp
Họ từ
lamp (n.) đèn
light (n./v.) ánh sáng/chiếu sáng
🎯
IELTS:
Mô tả đồ dùng trong phòng làm việc để thể hiện sự chi tiết.
'Desk lamp' là đèn để bàn, dùng khi làm việc hoặc đọc sách. 'Floor lamp' là đèn đứng. Phổ biến trong ảnh TOEIC Part 1 về văn phòng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
office
/ˈɑː.fɪs/
văn phòng
desk
/dɛsk/
bàn làm việc
computer
/kəmˈpjuː.t̬ɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪn.t̬ɚ/
máy in
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
máy photocopy
screen
/skriːn/
màn hình
keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/
bàn phím
Có trong các bộ
🏢
Văn phòng & Nội thất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...