Kho từ › office › photocopy

photocopy

A2 n. 📁 office TOEIC
bản photocopy; ảnh chụp tài liệu
UK /ˈfoʊ.t̬oʊˌkɑː.pi/ · US /ˈfoʊ.t̬oʊˌkɑː.pi/
A photocopy is a duplicate of a document made by a copier.
She made a photocopy of the contract.
→ Cô ấy photo một bản hợp đồng.
Please give me a photocopy of your ID.→ Vui lòng cho tôi một bản photo giấy tờ của bạn.
Đồng nghĩa
copyduplicatereproduction
Collocations
make a photocopyphotocopy machinephotocopy paperblack-and-white photocopyphotocopy a document
Họ từ
photocopy (v.) photo/sao chụpphotocopier (n.) máy photocopy
🎯 IELTS: Use 'photocopy' to discuss document management.
'Photocopy' vừa là danh từ (bản photo) vừa là động từ (photo/sao chụp). Máy photo gọi là 'photocopier' hoặc 'copier'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...