Kho từ › office › headset

headset

A2 n. 📁 office TOEIC
tai nghe kèm micro
UK /ˈhɛd.sɛt/ · US /ˈhɛd.sɛt/
A device worn on the head for listening and talking.
She is wearing a headset at her desk.
→ Cô ấy đang đeo tai nghe ở bàn làm việc.
The customer service agent uses a headset.→ Nhân viên dịch vụ khách hàng dùng tai nghe kèm micro.
Đồng nghĩa
headphones with micearpiece
Collocations
wear a headsetwireless headsetput on a headsetheadset microphonenoise-canceling headset
Họ từ
head (n.) đầuset (n.) bộ
🎯 IELTS: Nói về thiết bị âm thanh để thể hiện sở thích.
'Headset' = tai nghe + microphone (tích hợp). 'Headphones' chỉ có tai nghe, không có mic. Thường thấy trong ảnh call center hoặc nhân viên họp trực tuyến (Part 1).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...