EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › appointment
appointment
A2
n.
📁 schedule
TOEIC
cuộc hẹn (đặt trước)
UK /əˈpɔɪnt.mənt/
·
US /əˈpɔɪnt.mənt/
A scheduled meeting or arrangement to meet someone.
I have a doctor's appointment at noon.
→ Tôi có lịch hẹn bác sĩ lúc trưa.
She canceled her appointment.
→ Cô ấy đã hủy cuộc hẹn.
Đồng nghĩa
meeting
booking
engagement
Collocations
make an appointment
book an appointment
keep an appointment
cancel an appointment
dental appointment
Họ từ
appoint (v.) bổ nhiệm / đặt lịch
appointed (adj.) được bổ nhiệm
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS Speaking.
'appointment' thường dùng cho hẹn với bác sĩ, nha sĩ, hoặc hẹn chính thức; khác với 'meeting' (họp nhóm).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
available
/əˈveɪ.lə.bəl/
rảnh, sẵn sàng, còn trống
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...