Kho từ › schedule › appointment

appointment

A2 n. 📁 schedule TOEIC
cuộc hẹn (đặt trước)
UK /əˈpɔɪnt.mənt/ · US /əˈpɔɪnt.mənt/
A scheduled meeting or arrangement to meet someone.
I have a doctor's appointment at noon.
→ Tôi có lịch hẹn bác sĩ lúc trưa.
She canceled her appointment.→ Cô ấy đã hủy cuộc hẹn.
Đồng nghĩa
meetingbookingengagement
Collocations
make an appointmentbook an appointmentkeep an appointmentcancel an appointmentdental appointment
Họ từ
appoint (v.) bổ nhiệm / đặt lịchappointed (adj.) được bổ nhiệm
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS Speaking.
'appointment' thường dùng cho hẹn với bác sĩ, nha sĩ, hoặc hẹn chính thức; khác với 'meeting' (họp nhóm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...