Kho từ › schedule › confirm

confirm

A2 v. 📁 schedule TOEIC
xác nhận
UK /kənˈfɜːrm/ · US /kənˈfɜːrm/
To state that something is true or correct.
Please confirm your attendance.
→ Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn.
He confirmed the booking by email.→ Anh ấy đã xác nhận đặt chỗ qua email.
Đồng nghĩa
verifyaffirmacknowledge
Collocations
confirm a reservationconfirm attendanceconfirm receiptconfirm by emailplease confirm
Họ từ
confirmation (n.) sự xác nhậnconfirmed (adj.) đã được xác nhận
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi xác nhận thông tin trong IELTS.
TOEIC hay hỏi 'please confirm' trong email/điện thoại — nhớ dùng để trả lời 'yes' chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...