EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › confirm
confirm
A2
v.
📁 schedule
TOEIC
xác nhận
UK /kənˈfɜːrm/
·
US /kənˈfɜːrm/
To state that something is true or correct.
Please confirm your attendance.
→ Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn.
He confirmed the booking by email.
→ Anh ấy đã xác nhận đặt chỗ qua email.
Đồng nghĩa
verify
affirm
acknowledge
Collocations
confirm a reservation
confirm attendance
confirm receipt
confirm by email
please confirm
Họ từ
confirmation (n.) sự xác nhận
confirmed (adj.) đã được xác nhận
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi xác nhận thông tin trong IELTS.
TOEIC hay hỏi 'please confirm' trong email/điện thoại — nhớ dùng để trả lời 'yes' chính thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
available
/əˈveɪ.lə.bəl/
rảnh, sẵn sàng, còn trống
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...