EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › postpone
postpone
A2
v.
📁 schedule
TOEIC
hoãn lại, dời lại
UK /poʊstˈpoʊn/
·
US /poʊstˈpoʊn/
To postpone means to delay something to a later time.
They postponed the meeting to Friday.
→ Họ hoãn cuộc họp đến thứ Sáu.
The event was postponed.
→ Sự kiện đã bị hoãn.
Đồng nghĩa
delay
put off
Collocations
postpone a meeting
postpone the trip
be postponed
postpone until
postpone indefinitely
Họ từ
postponement (n.) sự hoãn lại
🎯
IELTS:
Sử dụng 'postpone' để nói về việc hoãn trong IELTS.
postpone = delay = put off (hoãn). Trái nghĩa: bring forward (dời sớm hơn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
available
/əˈveɪ.lə.bəl/
rảnh, sẵn sàng, còn trống
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...