Kho từ › schedule › book

book

A2 v. 📁 schedule TOEIC
đặt chỗ, đặt lịch
UK /bʊk/ · US /bʊk/
To reserve a place or service in advance.
I booked a table for two.
→ Tôi đã đặt bàn cho hai người.
She booked a flight to Seoul.→ Cô ấy đã đặt vé máy bay đến Seoul.
Đồng nghĩa
reserveschedulearrange
Collocations
book a roombook a flightbook an appointmentfully bookedbook in advance
Họ từ
booking (n.) việc đặt chỗbooked (adj.) đã đặt / hết chỗ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
'book' (đặt chỗ) ≠ 'book' (sách). Context quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...