Kho từ › schedule › available

available

A2 adj. 📁 schedule TOEIC
rảnh, sẵn sàng, còn trống
UK /əˈveɪ.lə.bəl/ · US /əˈveɪ.lə.bəl/
Ready for use or accessible to someone.
Are you available on Monday?
→ Bạn có rảnh vào thứ Hai không?
The room is available now.→ Phòng hiện đã sẵn sàng.
Đồng nghĩa
freeopenaccessible
Collocations
be availableavailable timeavailable seatnot availableavailable on request
Họ từ
availability (n.) sự sẵn sàng / tình trạng còn chỗunavailable (adj.) không có mặt / hết chỗ
🎯 IELTS: Mô tả sự sẵn sàng trong bài viết.
'available' = có thể dùng hoặc người đó rảnh. 'unavailable' = bận hoặc hết hàng/chỗ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...