EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › deadline
deadline
A2
n.
📁 schedule
TOEIC
hạn chót, thời hạn cuối cùng
UK /ˈdɛd.laɪn/
·
US /ˈdɛd.laɪn/
The latest time something must be finished.
The deadline is this Friday.
→ Hạn chót là thứ Sáu này.
We must meet the project deadline.
→ Chúng ta phải kịp hạn chót của dự án.
Đồng nghĩa
due date
cutoff
time limit
Collocations
meet a deadline
miss a deadline
set a deadline
tight deadline
project deadline
Họ từ
deadline (n.) — không có dạng khác phổ biến
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của hạn chót trong bài viết.
'meet a deadline' = hoàn thành đúng hạn; 'miss a deadline' = trễ hạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
available
/əˈveɪ.lə.bəl/
rảnh, sẵn sàng, còn trống
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...