Kho từ › schedule › deadline

deadline

A2 n. 📁 schedule TOEIC
hạn chót, thời hạn cuối cùng
UK /ˈdɛd.laɪn/ · US /ˈdɛd.laɪn/
The latest time something must be finished.
The deadline is this Friday.
→ Hạn chót là thứ Sáu này.
We must meet the project deadline.→ Chúng ta phải kịp hạn chót của dự án.
Đồng nghĩa
due datecutofftime limit
Collocations
meet a deadlinemiss a deadlineset a deadlinetight deadlineproject deadline
Họ từ
deadline (n.) — không có dạng khác phổ biến
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của hạn chót trong bài viết.
'meet a deadline' = hoàn thành đúng hạn; 'miss a deadline' = trễ hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...