EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › delay
delay
A2
v.
📁 schedule
TOEIC
trì hoãn, làm chậm trễ
UK /dɪˈleɪ/
·
US /dɪˈleɪ/
To make something happen later than planned.
Traffic delayed us by an hour.
→ Kẹt xe làm chúng tôi trễ một tiếng.
The flight was delayed.
→ Chuyến bay đã bị trễ.
Đồng nghĩa
postpone
put off
hold up
Collocations
flight delay
cause a delay
without delay
delay a decision
be delayed
Họ từ
delay (n.) sự trễ nải / trì hoãn
delayed (adj.) bị trễ
🎯
IELTS:
Nên mô tả lý do trì hoãn trong IELTS.
'delay' nhấn mạnh làm chậm/bị trễ; 'postpone' nhấn mạnh dời sang thời điểm cụ thể khác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
available
/əˈveɪ.lə.bəl/
rảnh, sẵn sàng, còn trống
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...