Kho từ › schedule › schedule

schedule

A2 n. 📁 schedule TOEIC
lịch trình, thời khóa biểu
UK /ˈskɛdʒ.uːl/ · US /ˈskɛdʒ.uːl/
A plan for when things will happen.
Check your schedule for tomorrow.
→ Kiểm tra lịch trình của bạn cho ngày mai.
The schedule has changed.→ Lịch trình đã thay đổi.
Đồng nghĩa
timetableagendaplan
Collocations
check the schedulebusy scheduleon schedulework scheduledaily schedule
Họ từ
scheduled (adj.) đã lên lịchreschedule (v.) dời lịchscheduler (n.) người lập lịch
🎯 IELTS: Nên mô tả cách bạn quản lý thời gian trong IELTS.
'on schedule' = đúng tiến độ; 'ahead of schedule' = sớm hơn kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...