EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › schedule
schedule
A2
n.
📁 schedule
TOEIC
lịch trình, thời khóa biểu
UK /ˈskɛdʒ.uːl/
·
US /ˈskɛdʒ.uːl/
A plan for when things will happen.
Check your schedule for tomorrow.
→ Kiểm tra lịch trình của bạn cho ngày mai.
The schedule has changed.
→ Lịch trình đã thay đổi.
Đồng nghĩa
timetable
agenda
plan
Collocations
check the schedule
busy schedule
on schedule
work schedule
daily schedule
Họ từ
scheduled (adj.) đã lên lịch
reschedule (v.) dời lịch
scheduler (n.) người lập lịch
🎯
IELTS:
Nên mô tả cách bạn quản lý thời gian trong IELTS.
'on schedule' = đúng tiến độ; 'ahead of schedule' = sớm hơn kế hoạch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
available
/əˈveɪ.lə.bəl/
rảnh, sẵn sàng, còn trống
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...