EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › arrange
arrange
A2
v.
📁 schedule
TOEIC
sắp xếp, thu xếp
UK /əˈreɪndʒ/
·
US /əˈreɪndʒ/
To organize or put things in a specific order.
Can you arrange a meeting for us?
→ Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp cho chúng tôi không?
She arranged the conference room.
→ Cô ấy đã sắp xếp phòng hội nghị.
Đồng nghĩa
organize
set up
plan
Collocations
arrange a meeting
arrange transportation
arrange in advance
make arrangements
arrange for someone
Họ từ
arrangement (n.) sự sắp xếp / dàn xếp
arranged (adj.) đã được sắp xếp
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tổ chức trong IELTS.
'arrange' = chủ động tổ chức; 'arrangement' thường dùng số nhiều: 'travel arrangements' (kế hoạch đi lại).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...