EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › reschedule
reschedule
A2
v.
📁 schedule
TOEIC
dời lịch, sắp xếp lại lịch
UK /ˌriːˈskɛdʒ.uːl/
·
US /ˌriːˈskɛdʒ.uːl/
To change the time of an event or appointment.
Can we reschedule to next week?
→ Chúng ta có thể dời lịch sang tuần sau không?
The meeting was rescheduled twice.
→ Cuộc họp đã bị dời lịch hai lần.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
reorganize
postpone
move
Collocations
reschedule a meeting
reschedule an appointment
be rescheduled
reschedule to
reschedule for
Họ từ
schedule (n./v.)
rescheduling (n.) việc dời lịch
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về lịch trình trong IELTS.
reschedule = dời sang thời gian CỤ THỂ khác; cancel = hủy hẳn, không dời.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...