Kho từ › schedule › event

event

A2 n. 📁 schedule TOEIC
sự kiện, buổi lễ, hoạt động
UK /ɪˈvɛnt/ · US /ɪˈvɛnt/
An event is an occurrence or happening, often planned.
The company event is on Saturday.
→ Sự kiện công ty diễn ra vào thứ Bảy.
The event was a great success.→ Sự kiện đó rất thành công.
Đồng nghĩa
occasionfunctionactivity
Collocations
company eventhost an eventattend an eventannual eventcancel an event
Họ từ
eventual (adj.) cuối cùngeventually (adv.) cuối cùng
🎯 IELTS: Mô tả sự kiện trong IELTS với từ 'event'.
'event' rộng hơn 'meeting': bao gồm tiệc, hội thảo, lễ kỷ niệm,… TOEIC Part 3/4 hay nhắc sự kiện công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...