Kho từ › schedule › urgent

urgent

A2 adj. 📁 schedule TOEIC
khẩn cấp, cấp bách
UK /ˈɜːr.dʒənt/ · US /ˈɜːr.dʒənt/
Something that needs to be done quickly.
This is an urgent matter.
→ Đây là vấn đề khẩn cấp.
She sent an urgent message.→ Cô ấy đã gửi một tin nhắn khẩn.
Đồng nghĩa
pressingcriticalimmediate
Trái nghĩa
unimportanttrivial
Collocations
urgent matterurgent requesturgent emailurgent meetinghandle urgently
Họ từ
urgency (n.) tính khẩn cấpurgently (adv.) một cách khẩn cấp
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS Writing để thể hiện sự quan trọng.
'urgent' = cần làm ngay; 'important' = quan trọng (nhưng không nhất thiết phải ngay). Đừng nhầm hai từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...