EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › urgent
urgent
A2
adj.
📁 schedule
TOEIC
khẩn cấp, cấp bách
UK /ˈɜːr.dʒənt/
·
US /ˈɜːr.dʒənt/
Something that needs to be done quickly.
This is an urgent matter.
→ Đây là vấn đề khẩn cấp.
She sent an urgent message.
→ Cô ấy đã gửi một tin nhắn khẩn.
Đồng nghĩa
pressing
critical
immediate
Trái nghĩa
unimportant
trivial
Collocations
urgent matter
urgent request
urgent email
urgent meeting
handle urgently
Họ từ
urgency (n.) tính khẩn cấp
urgently (adv.) một cách khẩn cấp
🎯
IELTS:
Sử dụng trong IELTS Writing để thể hiện sự quan trọng.
'urgent' = cần làm ngay; 'important' = quan trọng (nhưng không nhất thiết phải ngay). Đừng nhầm hai từ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...