Kho từ › schedule › timetable

timetable

A2 n. 📁 schedule TOEIC
thời khóa biểu, bảng giờ
UK /ˈtaɪm.teɪ.bəl/ · US /ˈtaɪm.teɪ.bəl/
A plan showing when things will happen or be done.
Check the train timetable online.
→ Kiểm tra bảng giờ tàu trên mạng.
The timetable was printed last week.→ Thời khóa biểu đã được in tuần trước.
Đồng nghĩa
scheduleagendaprogram
Collocations
train timetableclass timetablefollow a timetableupdated timetableprint a timetable
Họ từ
schedule (n.) lịch trình
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả lịch trình học tập.
'timetable' thường dùng cho phương tiện công cộng (tàu, xe buýt) hoặc trường học; 'schedule' dùng rộng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...