EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › timetable
timetable
A2
n.
📁 schedule
TOEIC
thời khóa biểu, bảng giờ
UK /ˈtaɪm.teɪ.bəl/
·
US /ˈtaɪm.teɪ.bəl/
A plan showing when things will happen or be done.
Check the train timetable online.
→ Kiểm tra bảng giờ tàu trên mạng.
The timetable was printed last week.
→ Thời khóa biểu đã được in tuần trước.
Đồng nghĩa
schedule
agenda
program
Collocations
train timetable
class timetable
follow a timetable
updated timetable
print a timetable
Họ từ
schedule (n.) lịch trình
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả lịch trình học tập.
'timetable' thường dùng cho phương tiện công cộng (tàu, xe buýt) hoặc trường học; 'schedule' dùng rộng hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...