Kho từ › schedule › due

due

A2 adj. 📁 schedule TOEIC
đến hạn, phải nộp/giao vào ngày
UK /djuː/ · US /djuː/
expected to be paid or done at a certain time.
The report is due on Monday.
→ Bản báo cáo phải nộp vào thứ Hai.
Payment is due by the end of month.→ Thanh toán phải hoàn thành trước cuối tháng.
Đồng nghĩa
owedexpectedscheduled
Collocations
due datedue bypayment dueoverduebe due
Họ từ
overdue (adj.) quá hạndue date (n.) ngày đáo hạn
🎯 IELTS: Sử dụng 'due' để thể hiện thời hạn trong bài viết.
'due on Monday' = đến hạn vào thứ Hai; 'overdue' = đã quá hạn. Dùng với deadline thường xuyên trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...