Kho từ › schedule › set up

set up

A2 phr. 📁 schedule TOEIC
sắp xếp, thiết lập, tổ chức
UK /ˌsɛt ˈʌp/ · US /ˌsɛt ˈʌp/
To arrange or organize something.
Can you set up a meeting for us?
→ Bạn có thể tổ chức một cuộc họp cho chúng tôi không?
We set up the conference call.→ Chúng tôi đã thiết lập cuộc gọi hội nghị.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
arrangeorganizeestablish
Collocations
set up a meetingset up a callset up an accountset up equipmentset up a schedule
Họ từ
setup (n.) sự thiết lập / cài đặt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tổ chức trong IELTS.
'set up' (cụm động từ) = chuẩn bị/tổ chức; 'setup' (danh từ ghép) = cách sắp xếp/hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...