EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › follow up
follow up
A2
phr.
📁 schedule
TOEIC
theo dõi tiếp, liên hệ lại sau
UK /ˌfɒl.oʊ ˈʌp/
·
US /ˌfɒl.oʊ ˈʌp/
To follow up means to check on something after an initial contact.
I will follow up by email tomorrow.
→ Tôi sẽ liên hệ lại qua email vào ngày mai.
Please follow up after the meeting.
→ Vui lòng liên hệ tiếp sau cuộc họp.
Đồng nghĩa
check in
touch base
revisit
Collocations
follow up on
follow up with someone
follow-up email
follow-up call
follow-up meeting
Họ từ
follow-up (n./adj.) việc theo dõi tiếp / cuộc họp tiếp theo
🎯
IELTS:
Sử dụng 'follow up' để nói về việc theo dõi trong IELTS.
'follow up' (2 từ, động từ) / 'follow-up' (gạch ngang, danh từ/tính từ). Ví dụ: 'a follow-up meeting'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...