EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› schedule › ahead of time
ahead of time
A2
phr.
📁 schedule
TOEIC
trước thời hạn, sớm hơn dự kiến
UK /əˈhɛd əv ˈtaɪm/
·
US /əˈhɛd əv ˈtaɪm/
Before the expected time or deadline.
She finished the report ahead of time.
→ Cô ấy đã hoàn thành báo cáo trước thời hạn.
Please let me know ahead of time.
→ Vui lòng báo cho tôi biết trước.
Đồng nghĩa
early
in advance
beforehand
Collocations
finish ahead of time
arrive ahead of time
plan ahead of time
notify ahead of time
well ahead of time
Họ từ
advance (n./adj.) sự tiến bộ / trước
in advance (phr.) trước
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị tốt.
'ahead of time' = 'in advance' = trước thời hạn. Trái nghĩa: 'behind schedule' (trễ tiến độ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
schedule
/ˈskɛdʒ.uːl/
lịch trình, thời khóa biểu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn (đặt trước)
deadline
/ˈdɛd.laɪn/
hạn chót, thời hạn cuối cùng
book
/bʊk/
đặt chỗ, đặt lịch
cancel
/ˈkæn.səl/
hủy bỏ
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại, dời lại
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm trễ
confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
Có trong các bộ
🗓️
Lịch trình & Kế hoạch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...